coefficient of absorption
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ số hấp thụ: Một đại lượng vật lý định lượng đo lường tỷ lệ năng lượng bức xạ (như ánh sáng hoặc âm thanh) bị hấp thụ bởi một vật liệu hoặc chất cụ thể khi nó truyền qua. Nó biểu thị phần năng lượng tới bị hấp thụ trên một đơn vị độ dày hoặc khối lượng của vật liệu hấp thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coefficient of absorption for this type of acoustic foam is very high at mid-range frequencies. (Hệ số hấp thụ của loại bọt âm thanh này rất cao ở các tần số trung.)
- Scientists measured the material's coefficient of absorption to determine its effectiveness as a radiation shield. (Các nhà khoa học đã đo hệ số hấp thụ của vật liệu để xác định hiệu quả của nó như một tấm chắn bức xạ.)
- A higher coefficient of absorption means the surface absorbs more sound and reflects less. (Một hệ số hấp thụ cao hơn có nghĩa là bề mặt hấp thụ nhiều âm thanh hơn và phản xạ ít hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm học kiến trúc, coefficient of absorption (thường được ký hiệu là α - alpha) là một thông số quan trọng để đánh giá và thiết kế chất lượng âm thanh trong một phòng. Giá trị của nó nằm trong khoảng từ 0 (phản xạ hoàn toàn) đến 1 (hấp thụ hoàn toàn).
- The coefficient of absorption of the carpet was 0.3 at 1000 Hz. (Hệ số hấp thụ của tấm thảm là 0,3 ở tần số 1000 Hz.)
Biến thể và từ gần giống
- Absorptance (n): Khả năng hấp thụ; trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật, đây là từ đồng nghĩa với coefficient of absorption, được định nghĩa bằng 1 trừ đi hệ số truyền qua (transmittance).
- Absorption coefficient (n): Hệ số hấp thụ (cách diễn đạt khác, cùng nghĩa).
- Sound absorption coefficient (n): Hệ số hấp thụ âm thanh (một dạng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Absorptivity (n): Khả năng hấp thụ (thường dùng trong quang học).
- Attenuation coefficient (n): Hệ số suy giảm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hấp thụ và tán xạ).
Noun
- hệ số hấp thụ.